Tính năng nổi bật
- Model: EVC350
- Hệ thống hội nghị trực tuyến đa điểm với tích hợp sẵn MCU 4 điểm hoặc có thể nâng cấp lên 6, 8 và 10 điểm
- Hội họp đồng thời với Skype for business, H.323 và Hỗ trợ SIP
- License nâng cấp lên 6,8 hoặc 10 điểm
- Chia sẻ video và chia sẻ nội dung Full HD1080p
- Camera PTZ với zoom 18X
- Ghi âm bằng một lần chạm
- Chú thích bất cứ lúc nào và bất cứ nơi nào
- Kết nối bất cứ khi nào và ở bất cứ đâu bạn cần
Xuất xứ: Đài Loan
Bảo hành: 2 năm
| Đặc tính | Mở rộng |
| Bộ Aver EVC350 bao gồm: |
Bộ phận hệ thống chính (codec) Camera eCam PTZ Micro EVC Điều khiển Nguồn điện Bộ dây cáp Thẻ bảo hành Sách hướng dẫn |
| Chuẩn giao tiếp |
H.323 và chuẩn SIP
64Kbps~4Mbps
Mạng LAN RJ45 (10/100/1000)
Cài đặt băng thông thủ công
|
| Camera |
eCam PTZ:
Pan/Tilt/Zoom camera
Cảm biến CMOS 2-megapixel
12X optical zoom , 1.5X digital zoom
±130° pan; ±90±25° tilt
72°FOV (H); 43°FOV (V); 82°FOV (diagonal)
|
| Độ phân giải dữ liệu |
Độ phân giải hỗ trợ: HD1080p (1920 x 1080) WSXGA ( 1440 x 900) SXGA (1280 x 1024) WXGA (1280 x 800) HD720p (1280 x 720) XGA (1024 x 768) SVGA (800 x 600) D1 (720 x 480) VGA (640 x 480) Độ phân giải đầu ra: HD1080p ( 1920 x 1080 ) lên tới 30fps |
| Chuẩn video |
H.264, H.264 HP, H.264 SVC, H.263+, H.263, H.261
Luồng video kép H.239
Chia sẻ nội dung BFCP
|
| Đầu vào video |
EVC eCam PTZ II
VGA
DVI (HDMI)
|
| Đầu ra video |
HDMI
VGA
|
| Chuẩn audio | G.711, G.722, G.722.1, G.728, G.722.1C |
| Tính năng audio |
Tự động điều chỉnh âm lượng (AGC)
Giảm độ ồn tối đa
Triệt tiếng vọng (AEC)
|
| Đầu vào audio |
EVC microphone daisy chain up to 4
DVI (HDMI)
line-in (3.5 mm)
|
| Đầu ra audio |
HDMI
Line-out (3.5 mm)
|
| Chuẩn giao tiếp khác |
H.224, H.225, H.245, H.281, H.323 Annex Q, H.460
SRTP
|
| Giao diện người dùng |
Nhiều chế độ thể hiện hình ảnh
Giao diện thân thiện (hỗ trợ 22 ngôn ngữ: English, Traditional Chinese, Simplified Chinese, Czech, Danish, Dutch, Finnish, French, German, Hungarian, Italian, Japanese, Korean, Norwegian, Polish, Portuguese-Brazil, Romanian, Russian, Spanish, Swedish, Thai, Turkish)
Hiển thị / chỉnh sửa tên đầu cầu
|
| Mạng |
10/100/1000Mbps
NAT / firewall traversal
High Efficiency Lost Packet Recovery (HELPeR™)
API support via Telnet
Wake-on-LAN (WOL) support
IPv4 and IPv6 support
Network Test
QoS
|
| Bảo mật |
AES (Advanced Encryption Standard) function (128-bit)
Mật mã bảo vệ khi truy cập settings
Mật mã bảo vệ khi điều khiển hệ thống quản lý
|
| Truy cập từ xa bằng web |
Điều khiển và quản lý bằng web
Theo dõi từ xa qua web
Update firmware qua internet
Tải và chỉnh sửa danh bạ
Phục hồi cài đặt hệ thống
|
| Tính năng cộng thêm |
Lưu trữ nội dung cuộc họp
Kết nối nhanh bằng phím nóng (10 số)
Lưu vị trí Camera (10 vị trí) Giao thức thời gian mạng (NTP) |
| Nguồn điện |
AC 100V~240V, 50/60Hz
Consumption: EIAJ 12V, 4A
|
| Dữ liệu môi trường |
Nhiệt độ sử dụng: 0°C~40°C
Độ ẩm sử dụng: 20%~80%
Nhiệt độ bảo quản: -20°C~60°C
Độ ẩm bảo quản: 20%~80%
|
| Kích thước |
Kích thước trọn gói: 378 x 297 x 224 mm
Trọng lượng: 5.98kg (13.19lbs)
Bộ giải mã (codec): 320 x 262.7 x 37.2mm
eCam PTZ II: 180 x 144 x 184mm
EVC microphone array: 131.9 x 118.6 x 25.5 mm
|
| Phần mềm di động- EZMeetup (tùy chọn) |
30 ngày dùng thử miễn phí
|













