Tính năng nổi bật
- 1/3” Type SUPER EXWAVE SONY CCD II, 720 TVL
-
Độ nhạy sáng: 0.0001 Lux
-
Hình ảnh cực kỳ rõ nét với công nghệ SUPER EXWAVE SONY CCD II, NHÌN ĐÊM KHÔNG CẦN HỒNG NGOẠI (nhìn rõ nếu có 1 chút ánh sáng như ngọn nến, ánh đèn đường, nếu 100% bóng tối sẽ nhìn thấy nhưng không thật rõ), tự cân bằng ánh sáng trắng, BLC, auto iris, WDR (chống ngược sáng), 3DNR (giảm độ nhiễu), HLC (nhìn biển số xe trong bóng đêm)…
-
Nguồn: DC 12V-1000mA
- Kích thước: (11 x 11 x 8.2) cm
Bảo hành: 12 Tháng
Xuất xứ: Đài Loan
Xuất xứ: Đài Loan
| Đặc Tính | Mô Tả | |
| Signal System | PAL | |
| Image Sensor | 1/3” Supper Exwave SONY CCD | |
| Total/ Effective Pixels | 795(H) x 596(V) / 752(H) x582 (V) | |
| Synchronization System | Internal | |
| Scanning System | 2 : 1 (interlace) | |
| Scanning Frequency(H) | 15.625 Khz | |
| Scanning Frequency(V) | 50 Hz | |
| Horizontal Resolution | 480 - 700 TVL | |
| No. IR LED | - | |
| Min.illumination | 0.5/ 0.01/ 0.0001 Lux | |
| IR Effective Distance | - | |
| Video Output Signal | 1.0 Vp-p Composite (75 Ω) | |
| BLC | Auto (Tự động) | |
| Lens Type | Vari-Focal | |
| Focal Length | 3.6 Lens | |
| Max Aperture Ratio | F1.2 | |
| Min.Object Distance | 0.4 Meters | |
| Input Voltage | DC 12V, 2000mA | |
| Power Consumption | 2.5W | |
| Operational Temperature/ Humidity | -10o”C ~ +50o”C/ 20% ~ 80% RH | |
| Storage Temperature/ Humidity | -20o”C ~ +60o”C/ 20% ~ 80% RH | |
| Dimension | 11 x 11 x 82 cm | |
×
THÔNG TIN ĐẶT HÀNG CỦA BẠN
×













